Herhangi bir kelime yazın!

"guest of honor" in Vietnamese

khách mời danh dự

Definition

Người được chú ý và vinh danh đặc biệt trong một sự kiện vì họ quan trọng hoặc được tôn vinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các dịp trang trọng, dành cho một người được tôn vinh, không chỉ cho khách thông thường. Thường dùng với các từ như 'là', 'được mời làm'.

Examples

The principal was the guest of honor at the ceremony.

Hiệu trưởng là **khách mời danh dự** tại buổi lễ.

She felt proud to be the guest of honor at her birthday party.

Cô ấy cảm thấy tự hào khi là **khách mời danh dự** trong tiệc sinh nhật của mình.

The guest of honor gave a short speech.

**Khách mời danh dự** đã phát biểu ngắn gọn.

We're so excited—my grandmother is the guest of honor tonight!

Chúng tôi rất háo hức—bà tôi là **khách mời danh dự** tối nay!

Don't forget, as the guest of honor, you get to sit at the head of the table.

Đừng quên, là **khách mời danh dự**, bạn được ngồi ở đầu bàn đấy.

At the award show, the guest of honor was surrounded by photographers all evening.

Tại lễ trao giải, **khách mời danh dự** được các nhiếp ảnh gia vây quanh suốt buổi.