"gu" in Vietnamese
Definition
'GU' thường là một viết tắt hoặc mã, dùng cho các mã quốc gia, tên miền internet, hoặc tên tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'GU' hiếm thấy trong hội thoại hàng ngày, chủ yếu xuất hiện ở các bối cảnh kỹ thuật, mã quốc gia, hoặc tên miền. Luôn kiểm tra ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
The country code for Guam is GU.
Mã quốc gia của Guam là **GU**.
You can find information at www.example.gu.
Bạn có thể tìm thông tin tại www.example.**GU**.
Her employee ID starts with GU.
Mã nhân viên của cô ấy bắt đầu bằng **GU**.
If the code says GU, it probably refers to Guam.
Nếu mã có ghi **GU**, có thể nó nói về Guam.
A lot of company emails here end with gu.
Nhiều email công ty ở đây kết thúc bằng **GU**.
When you see GU on a license plate, it might stand for a regional code.
Khi bạn thấy **GU** trên biển số xe, nó có thể là mã vùng.