Herhangi bir kelime yazın!

"grumble" in Vietnamese

cằn nhằnlầm bầm

Definition

Phàn nàn với giọng nhỏ, thường là làu bàu để người khác nghe thấy nhưng không nghe rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, dùng cho những lời phàn nàn nhỏ nhặt, thường là tự nói với bản thân hoặc lầm bầm cho người khác cùng nghe. Hay đi với 'grumble about', 'grumble to oneself'.

Examples

He always grumbles about the weather.

Anh ấy luôn **cằn nhằn** về thời tiết.

The children grumbled when they had to do their homework.

Bọn trẻ **lầm bầm** khi bị bắt làm bài tập về nhà.

She grumbled to herself as she washed the dishes.

Cô ấy **cằn nhằn** một mình khi rửa bát.

"Again?" he grumbled when asked to help.

"Lại nữa à?" anh ấy **cằn nhằn** khi được nhờ giúp.

Stop grumbling and just do it.

Đừng **cằn nhằn** nữa, hãy làm đi.

You can always hear him grumbling about something at work.

Bạn luôn có thể nghe anh ấy **lầm bầm** về chuyện gì đó ở nơi làm việc.