"grumble about" in Vietnamese
Definition
Phàn nàn hoặc than vãn về điều gì đó một cách nhỏ nhẹ, thường thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thông thường, chỉ sự phàn nàn về điều nhỏ nhặt, khác với 'complain.' Ví dụ: 'grumble about the weather.'
Examples
He always grumbles about the cold weather.
Anh ấy luôn **cằn nhằn về** thời tiết lạnh.
The students grumbled about the long homework.
Các học sinh **cằn nhằn về** bài tập về nhà dài.
My brother grumbles about helping with chores.
Em trai tôi **cằn nhằn về** việc giúp làm việc nhà.
People love to grumble about the traffic every Monday morning.
Mọi người rất thích **cằn nhằn về** giao thông mỗi sáng thứ hai.
"Stop grumbling about your job," she told him with a smile.
"Đừng **cằn nhằn về** công việc nữa," cô ấy cười nói với anh.
Whenever dinner is late, Dad starts to grumble about being hungry.
Cứ mỗi khi bữa tối bị trễ, bố tôi lại bắt đầu **cằn nhằn về** chuyện đói bụng.