"gruelling" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó cực kỳ vất vả, đòi hỏi nhiều sức lực và thời gian, khiến bạn mệt mỏi cả về thể xác lẫn tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những trải nghiệm cực kỳ khó khăn như 'gruelling schedule' hoặc 'gruelling workout.' Mang sắc thái nghiêm trọng và nặng nề hơn 'tiring' hay 'hard.'
Examples
She finished a gruelling race yesterday.
Cô ấy đã kết thúc cuộc đua **khắc nghiệt** vào ngày hôm qua.
Training for the job was gruelling.
Việc huấn luyện cho công việc đó thật **khắc nghiệt**.
They had a gruelling journey through the mountains.
Họ đã có một hành trình **khắc nghiệt** qua những dãy núi.
That was a gruelling week of nonstop deadlines.
Đó là một tuần **khắc nghiệt** với lịch trình không ngừng nghỉ.
After a gruelling interview process, he finally got the job.
Sau một quá trình phỏng vấn **khắc nghiệt**, anh ấy cuối cùng cũng có việc.
Climbing to the summit was more gruelling than we expected.
Leo lên đỉnh núi **khắc nghiệt** hơn chúng tôi tưởng.