Herhangi bir kelime yazın!

"grudges" in Vietnamese

mối hậnmối thù

Definition

Cảm giác giận hoặc ghét ai đó kéo dài vì việc họ đã làm tổn thương mình trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm 'giữ mối hận'; không dùng cho những chuyện nhỏ nhặt nhất thời. 'Mối hận' thường kéo dài và ảnh hưởng xấu đến quan hệ.

Examples

He never holds grudges against his friends.

Anh ấy không bao giờ giữ **mối hận** với bạn bè của mình.

It's unhealthy to keep grudges for years.

Giữ **mối hận** trong nhiều năm là không tốt cho sức khỏe.

Some families have old grudges that never disappear.

Một số gia đình có những **mối hận** cũ không bao giờ biến mất.

I try not to let little things turn into big grudges.

Tôi cố gắng đừng để những chuyện nhỏ trở thành **mối hận** lớn.

People sometimes hold grudges over the silliest things.

Đôi khi người ta giữ **mối hận** chỉ vì những điều nhỏ nhặt.

If you keep carrying those grudges, it’ll only hurt you.

Nếu bạn cứ mang theo những **mối hận** đó, người tổn thương chỉ là bạn thôi.