"grubs" in Vietnamese
Definition
'Grubs' chủ yếu chỉ ấu trùng của một số loài côn trùng như bọ, nhìn giống như sâu nhỏ màu trắng. Trong tiếng lóng, từ này cũng có nghĩa là đồ ăn hoặc bữa ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong sinh học chủ yếu để nói về ấu trùng côn trùng và ở dạng số nhiều. Nghĩa 'đồ ăn' rất thân mật, thường trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với động từ 'grub' (bới đất).
Examples
We found grubs under a log in the garden.
Chúng tôi tìm thấy **ấu trùng** dưới một khúc gỗ trong vườn.
Chickens love to eat grubs.
Gà rất thích ăn **ấu trùng**.
Many fish eat grubs as part of their diet.
Nhiều loài cá ăn **ấu trùng** như một phần trong chế độ ăn.
Let's grab some grubs before the movie starts.
Đi ăn **đồ ăn** một chút trước khi phim bắt đầu đi.
The chef served roasted grubs as a delicacy at the event.
Đầu bếp phục vụ **ấu trùng** nướng như một món đặc sản trong sự kiện.
I haven't had any grubs today—I'm starving!
Tôi chưa ăn chút **đồ ăn** nào hôm nay—đói quá!