Herhangi bir kelime yazın!

"grubber" in Vietnamese

bóng lăn sát đất (cricket)người chăm chỉ (khẩu ngữ)

Definition

Trong cricket, 'grubber' là quả bóng sau khi ném đi sát mặt đất. Nghĩa không chính thức, nó cũng chỉ người làm việc rất chăm chỉ ở các công việc tẻ nhạt.

Usage Notes (Vietnamese)

'grubber' chủ yếu dùng trong bối cảnh cricket ở các nước như Anh, Ấn Độ. Nghĩa 'người chăm chỉ' rất hiếm, thường chỉ trong nói chuyện thân mật.

Examples

The bowler delivered a grubber that surprised the batsman.

Bowler đã ném một **bóng lăn sát đất** khiến batsman ngạc nhiên.

It is hard to hit a grubber in cricket.

Rất khó đánh được **bóng lăn sát đất** trong cricket.

My uncle is a real grubber who never stops working.

Chú tôi là một **người chăm chỉ** thực sự, không bao giờ ngừng làm việc.

He thought the ball would bounce high, but it turned out to be a nasty grubber.

Anh ấy tưởng quả bóng sẽ nảy cao nhưng hóa ra lại là một **bóng lăn sát đất** khó chịu.

You won't find a bigger grubber than Sally—she's always putting in extra hours.

Bạn sẽ không tìm thấy **người chăm chỉ** nào như Sally—cô ấy lúc nào cũng làm thêm giờ.

Sometimes a sneaky grubber can win you the game when no one expects it.

Đôi khi một **bóng lăn sát đất** bất ngờ có thể giúp bạn thắng trận khi không ai ngờ tới.