Herhangi bir kelime yazın!

"growled" in Vietnamese

gầm gừgầm lên

Definition

Tạo ra âm thanh trầm, vang từ cổ họng để biểu lộ sự tức giận hoặc cảnh báo. Thường gặp ở động vật như chó, nhưng con người cũng có thể gầm gừ khi bực tức hoặc nói thô bạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng nhất cho tiếng của động vật (như chó), nhưng cũng có thể dùng cho giọng người khi khó chịu hoặc giận dữ. Không dùng cho âm thanh vui vẻ.

Examples

The dog growled at the stranger.

Con chó **gầm gừ** với người lạ.

She growled when she lost her patience.

Cô ấy **gầm gừ** khi mất kiên nhẫn.

The bear growled loudly in the forest.

Con gấu **gầm lên** to trong rừng.

“Don’t touch my food,” he growled, glaring at his brother.

“Đừng đụng vào đồ ăn của tôi,” anh ta **gầm gừ**, mắt nhìn chằm chằm vào em trai mình.

The engine growled as the car sped down the street.

Động cơ **gầm lên** khi xe lao nhanh trên phố.

His stomach growled during the long meeting.

Bụng anh ấy **gầm gừ** trong cuộc họp dài.