Herhangi bir kelime yazın!

"grower" in Vietnamese

người trồng trọtnhà sản xuất (cây trồng)cây phát triển (theo cách nào đó)

Definition

Người hoặc doanh nghiệp trồng cây, rau, củ, quả để bán hoặc sử dụng. Ngoài ra còn dùng để chỉ loại cây phát triển theo một cách nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm tên cây trồng (như 'người trồng nho', 'người trồng táo'). Chủ yếu dùng trong bối cảnh nghề nghiệp, không dùng cho người trồng cây làm thú vui. Dùng mô tả cây: 'cây phát triển chậm'.

Examples

The grower sells fresh strawberries at the market.

**Người trồng trọt** bán dâu tây tươi tại chợ.

My uncle is a tomato grower.

Chú tôi là **người trồng trọt** cà chua.

She wants to become a grape grower.

Cô ấy muốn trở thành **người trồng trọt** nho.

He's one of the largest apple growers in the region.

Anh ấy là một trong những **nhà sản xuất** táo lớn nhất khu vực.

This cactus is a slow grower, so patience is key.

Loại xương rồng này là một **cây phát triển chậm**, nên cần kiên nhẫn.

Many growers are switching to organic farming these days.

Nhiều **người trồng trọt** ngày nay đang chuyển sang canh tác hữu cơ.