"grow out" in Vietnamese
Definition
Khi lớn lên, bạn sẽ không còn làm một thói quen hay sở thích nào đó nữa, hoặc cơ thể phát triển khiến quần áo không còn vừa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em, thanh thiếu niên hoặc khi nói về thành viên trong gia đình. Đi với 'grow out of' + danh từ hoặc thói quen/tính cách ('grow out of their shoes', 'grow out of being shy'). Không giống 'grow up'.
Examples
Children often grow out of their clothes quickly.
Trẻ em thường **mặc không vừa** quần áo rất nhanh.
Many people grow out of their childhood fears.
Nhiều người **vượt qua** nỗi sợ thời thơ ấu của mình.
You will grow out of bad habits as you mature.
Khi trưởng thành, bạn sẽ **vượt qua** những thói quen xấu.
I used to bite my nails, but I eventually grew out of it.
Tôi từng cắn móng tay nhưng cuối cùng đã **bỏ được** thói quen đó.
It’s normal for teens to grow out of certain interests as they get older.
Thanh thiếu niên **không còn hứng thú** với một số sở thích khi lớn lên là điều bình thường.
He always wanted to be an astronaut, but he grew out of that dream.
Anh ấy luôn muốn làm phi hành gia nhưng về sau đã **từ bỏ** giấc mơ đó.