"grow a set" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó trở nên dũng cảm hơn và dám làm điều gì đó mình đang ngần ngại hoặc sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ không trang trọng, có chút thô tục; chỉ nên dùng với bạn bè thân hoặc môi trường thoải mái. Gần nghĩa với 'mạnh mẽ lên', 'có gan'. Tránh dùng trong bối cảnh trang trọng.
Examples
Come on, grow a set and tell them how you feel.
Nào, **có đủ can đảm** lên và nói cho họ biết cảm xúc của bạn đi.
If you want that job, you need to grow a set and apply.
Nếu muốn công việc đó thì **mạnh dạn lên** và nộp đơn đi.
He told me to grow a set and stop complaining.
Anh ấy bảo tôi **có đủ can đảm** và đừng kêu ca nữa.
Stop being scared—just grow a set and ask her out already.
Đừng sợ nữa—**mạnh dạn lên** và mời cô ấy đi chơi đi.
Sometimes you just have to grow a set and deal with it.
Đôi khi bạn chỉ cần **có đủ can đảm** và đối mặt với nó thôi.
Dude, it’s time to grow a set and stand up for yourself.
Anh bạn, đã đến lúc **mạnh dạn lên** và tự bảo vệ bản thân rồi.