Herhangi bir kelime yazın!

"grove" in Vietnamese

lùm câyvườn cây (trồng lấy quả)

Definition

Một nhóm cây nhỏ, thường tách biệt với rừng lớn, đôi khi được trồng để lấy quả hoặc làm cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng khi nói về một nhóm nhỏ cây (thường là cây ăn quả như 'vườn cam', 'vườn ô liu'), ít phổ biến hơn 'rừng' hoặc 'khu rừng' trong tiếng Việt thường ngày.

Examples

We had a picnic in the grove near the river.

Chúng tôi đã picnic trong **lùm cây** gần dòng sông.

An orange grove stretches behind the house.

Một **vườn cam** trải dài sau nhà.

The children played in a shady grove.

Bọn trẻ chơi trong **lùm cây** râm mát.

We took a walk through the old olive grove at sunset.

Chúng tôi đã đi dạo qua **vườn ô liu** cổ vào lúc hoàng hôn.

Whenever I need peace, I visit the little grove behind the school.

Mỗi khi cần yên tĩnh, tôi lại ghé thăm **lùm cây nhỏ** sau trường.

Locals gather in the grove every spring for the festival.

Người dân địa phương tụ tập ở **lùm cây** vào mỗi mùa xuân để tổ chức lễ hội.