"groupings" in Vietnamese
Definition
Cách chia mọi người hoặc vật thành các nhóm dựa trên điểm chung hoặc đặc tính riêng. Thường dùng trong học thuật hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, tổ chức hoặc phân tích. Dùng để chỉ kết quả việc chia nhóm, không phải hành động chia. Ví dụ: 'age groupings', 'groupings by type'.
Examples
The students were divided into groupings by age.
Học sinh được chia thành các **nhóm** theo độ tuổi.
We made different groupings of toys by color.
Chúng tôi đã tạo các **nhóm** đồ chơi theo màu sắc.
There are several groupings in the report.
Có một vài **nhóm** trong báo cáo.
These groupings make it easier to compare the results.
Những **nhóm** này giúp dễ dàng so sánh kết quả hơn.
Some of the groupings overlap, so check carefully before you analyze.
Một số **nhóm** bị trùng lặp, nên hãy kiểm tra kỹ trước khi phân tích.
Let me know if you want to change any of these groupings later.
Báo cho tôi biết nếu bạn muốn thay đổi bất kỳ **nhóm** nào trong số này sau nhé.