Herhangi bir kelime yazın!

"grouping" in Vietnamese

phân nhómsự nhóm lại

Definition

Phân nhóm là tập hợp người hoặc vật được xếp chung dựa trên điểm chung, hoặc là hành động sắp xếp thành các nhóm như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong giáo dục, khoa học, kinh doanh khi nói về cách sắp xếp có chủ đích. Trang trọng hơn 'group', nhấn mạnh việc tổ chức. Hay gặp trong cụm như 'age grouping', 'functional grouping'.

Examples

The students were placed into different groupings for the project.

Các học sinh được xếp vào những **phân nhóm** khác nhau cho dự án.

We need a logical grouping of these files.

Chúng ta cần một **phân nhóm** hợp lý cho các tệp này.

Each animal was put in the correct grouping.

Mỗi con vật được xếp vào **phân nhóm** phù hợp.

This grouping isn’t perfect, but it helps us get started.

**Phân nhóm** này chưa hoàn hảo nhưng giúp chúng ta bắt đầu.

Marketing prefers a different grouping than sales does.

Phòng marketing thích **phân nhóm** khác so với phòng kinh doanh.

Can you explain the logic behind your grouping?

Bạn có thể giải thích logic sau **phân nhóm** của mình không?