Herhangi bir kelime yazın!

"groundwater" in Vietnamese

nước ngầm

Definition

Nước nằm dưới bề mặt đất, thường có giữa các lớp đất hay đá. Đây là nguồn cung cấp nước cho giếng và suối, rất quan trọng cho nước uống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh môi trường, khoa học hoặc quản lý nước. Các cụm từ như 'mức nước ngầm', 'ô nhiễm nước ngầm' xuất hiện nhiều. Không dùng cho nước bề mặt như sông hay hồ.

Examples

Groundwater is an important source of drinking water.

**Nước ngầm** là nguồn cung cấp nước uống quan trọng.

Many wells get water from groundwater.

Nhiều giếng lấy nước từ **nước ngầm**.

Farmers use groundwater to irrigate their crops.

Nông dân dùng **nước ngầm** để tưới cây trồng của họ.

There's a risk that chemicals can pollute the groundwater.

Có nguy cơ hóa chất có thể làm ô nhiễm **nước ngầm**.

During a drought, the groundwater level drops a lot.

Trong thời kỳ hạn hán, mực **nước ngầm** giảm mạnh.

Scientists monitor groundwater to make sure communities have enough water.

Các nhà khoa học giám sát **nước ngầm** để đảm bảo cộng đồng có đủ nước.