"grounds for" in Vietnamese
Definition
Lý do hợp lý hoặc cơ sở để thực hiện một việc gì đó, thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong luật, công văn, hoặc văn bản kinh doanh như 'grounds for dismissal', không dùng để chỉ diện tích đất.
Examples
There were no grounds for his dismissal.
Không có **cơ sở** nào để sa thải anh ấy.
Do you have any grounds for complaint?
Bạn có **cơ sở** nào để khiếu nại không?
They found grounds for divorce.
Họ đã tìm thấy **cơ sở** cho việc ly hôn.
If you can't prove grounds for your accusation, people won't believe you.
Nếu bạn không thể chứng minh **cơ sở** cho lời buộc tội của mình, người ta sẽ không tin bạn.
The manager said there's no grounds for concern about the new policy.
Quản lý nói rằng không có **cơ sở** để lo ngại về chính sách mới.
You need solid grounds for appealing that decision.
Bạn cần **cơ sở** vững chắc để kháng cáo quyết định đó.