Herhangi bir kelime yazın!

"groundless" in Vietnamese

không có cơ sởvô căn cứ

Definition

Một ý kiến, cáo buộc hoặc tin đồn không có bằng chứng hoặc lý do nào để tin là đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong các tình huống pháp lý hoặc tin tức, thường đi với 'cáo buộc', 'tin đồn', 'nỗi lo'. Không dùng cho vật thể mà chỉ dùng cho ý tưởng hoặc lời nói.

Examples

The accusation against her was groundless.

Cáo buộc chống lại cô ấy là **vô căn cứ**.

His fears turned out to be groundless.

Nỗi sợ của anh ấy hóa ra là **không có cơ sở**.

The story is completely groundless.

Câu chuyện này hoàn toàn **không có cơ sở**.

She was frustrated by the groundless rumors about her private life.

Cô ấy rất bực mình vì những tin đồn **vô căn cứ** về đời tư của mình.

Their lawyer argued that the case was groundless and should be dismissed.

Luật sư của họ lập luận rằng vụ kiện này là **không có cơ sở** và nên bị bác bỏ.

Don’t worry, those threats are groundless—nothing will happen.

Đừng lo, những lời đe dọa đó **không có cơ sở**—sẽ không có chuyện gì đâu.