Herhangi bir kelime yazın!

"grounding" in Vietnamese

nối đất (điện)cấm túc (phạt trẻ em)nền tảng (kiến thức)phương pháp giữ vững tinh thần

Definition

'Nối đất' là quá trình nối thiết bị với đất để đảm bảo an toàn điện. Ngoài ra, nó cũng dùng để chỉ hình phạt không cho trẻ ra ngoài, hoặc có nền tảng vững chắc về kiến thức, hoặc phương pháp giữ tinh thần ổn định.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong gia đình, 'grounding' là cấm túc trẻ. Trong điện, là thuật ngữ kỹ thuật. Trong tâm lý học, là các phương pháp giúp ổn định tinh thần. Không nhầm với các từ khác như 'grinding' hay 'ground' (đất).

Examples

After breaking the window, he got a strict grounding.

Sau khi làm vỡ cửa sổ, cậu ấy bị **cấm túc** nghiêm khắc.

Good grounding is important for electrical safety.

**Nối đất** tốt rất quan trọng để đảm bảo an toàn điện.

She has a strong grounding in mathematics.

Cô ấy có **nền tảng** vững chắc về toán học.

My parents think grounding works better than taking away my phone.

Bố mẹ tôi nghĩ rằng **cấm túc** hiệu quả hơn việc lấy điện thoại của tôi.

The therapist taught me some grounding techniques to help with anxiety.

Chuyên gia trị liệu đã dạy tôi một số kỹ thuật **giữ vững tinh thần** để giảm lo âu.

Don’t touch those wires unless you’re sure the grounding is correct.

Đừng chạm vào những dây đó nếu bạn không chắc **nối đất** đã đúng.