"grosses" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ tổng số tiền doanh nghiệp hoặc phim kiếm được trước khi trừ thuế và các chi phí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc điện ảnh. Không dùng cho thu nhập cá nhân. Đừng nhầm với 'net', nghĩa là sau khi đã trừ chi phí.
Examples
The movie grosses over $500,000 every weekend.
Bộ phim này mỗi cuối tuần **thu về** hơn 500.000 đô la.
The restaurant grosses one million dollars a year.
Nhà hàng đó **thu về** một triệu đô la mỗi năm.
Her company grosses much more than it did last year.
Công ty của cô ấy **thu về** nhiều hơn hẳn so với năm ngoái.
That new superhero film grosses more each week as word spreads.
Bộ phim siêu anh hùng mới đó **thu về** nhiều hơn mỗi tuần khi tin đồn lan rộng.
If the event grosses enough, they'll plan it again next year.
Nếu sự kiện **thu về** đủ, họ sẽ tổ chức lại vào năm sau.
The new app grosses a surprising amount despite being free to download.
Ứng dụng mới **thu về** số tiền bất ngờ dù tải miễn phí.