"grosser" in Vietnamese
Definition
'Grosser' dùng để chỉ điều gì đó kinh tởm hoặc thô lỗ hơn so với một thứ khác. Thường dùng khi so sánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, không thay thế cho 'bigger' hay 'greater'. Hay đi kèm cụm như 'That's even grosser!'.
Examples
This smell is grosser than yesterday.
Mùi này **kinh tởm hơn** hôm qua.
His joke was grosser than I expected.
Trò đùa của anh ấy **thô lỗ hơn** tôi tưởng.
This food looks grosser than last time.
Món ăn này trông **kinh tởm hơn** lần trước.
Ugh, that's even grosser than what you showed me before!
Kinh quá, cái đó còn **kinh tởm hơn** cả cái bạn cho tôi xem trước!
Honestly, that's the grosser of the two options.
Thật lòng mà nói, đây là lựa chọn **kinh tởm hơn** trong hai cái.
Kids always try to do something grosser to impress their friends.
Trẻ con luôn cố làm điều gì đó **kinh tởm hơn** để gây ấn tượng với bạn bè.