Herhangi bir kelime yazın!

"grosse" in Vietnamese

tổng (tài chính)kinh tởm (ghê tởm)thô lỗ (hành vi)

Definition

Từ này mô tả tổng số trước khi trừ các khoản phí (trong tài chính) hoặc nói về điều gì đó rất kinh tởm, khó chịu, hay cách cư xử thô lỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tài chính, dùng cho tổng trước khi trừ phí (như 'gross profit'). Khi mô tả sự kinh tởm/thô lỗ, thường dùng trong văn nói, ví dụ: “That's gross!”. Đừng nhầm với 'net' (sau khi trừ đi các khoản).

Examples

Our company made a gross profit of $1 million last year.

Công ty chúng tôi năm ngoái đạt **tổng** lợi nhuận 1 triệu đô la.

That food looks gross. I don't want to eat it.

Món ăn đó trông **kinh tởm** quá. Tôi không muốn ăn.

Don't be so gross to your classmates.

Đừng **thô lỗ** với các bạn cùng lớp như vậy.

Ew, that's gross! Did you just eat that off the floor?

Eo ơi, **kinh tởm** thật! Bạn vừa ăn cái đó dưới sàn hả?

The gross amount on your paycheck isn't what you actually get.

Số tiền **tổng** ghi trên phiếu lương không phải là số bạn nhận được thực tế.

He made a really gross joke at dinner—it was so inappropriate.

Anh ấy đã đùa **thô lỗ** trong bữa tối—rất không phù hợp.