Herhangi bir kelime yazın!

"grope" in Vietnamese

mò mẫmsờ soạng (quấy rối)

Definition

Dùng tay tìm kiếm khi không nhìn rõ; cũng có nghĩa là sờ soạng ai đó một cách quấy rối khi không được phép.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mò mẫm' là trung lập khi tìm vật; 'sờ soạng' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi quấy rối.

Examples

He had to grope for his glasses in the dark.

Anh ấy phải **mò mẫm** tìm kính trong bóng tối.

She groped along the wall to find the door.

Cô ấy **mò mẫm** dọc theo tường để tìm cửa.

The child groped for his mother's hand in the crowd.

Đứa trẻ **mò mẫm** tìm tay mẹ giữa đám đông.

He was arrested after trying to grope someone on the bus.

Anh ta bị bắt vì cố **sờ soạng** ai đó trên xe buýt.

I had to grope my way through the foggy room.

Tôi phải **mò mẫm** đi qua căn phòng đầy sương mù.

He apologized for groping her at the party.

Anh ấy đã xin lỗi vì **sờ soạng** cô ấy ở bữa tiệc.