"grooviest" in Vietnamese
Definition
Dạng cao nhất của 'groovy', dùng để chỉ cái gì đó cực kỳ sành điệu, thú vị hoặc hợp thời, thường xuất hiện trong âm nhạc, thời trang hoặc các bữa tiệc.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng trong các hoạt động liên quan đến hoài cổ hoặc vui nhộn. Phổ biến với âm nhạc, thời trang, tiệc tùng. Nghe retro hoặc mang ý hài hước, không dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
That is the grooviest shirt I have ever seen.
Đây là chiếc áo **ngầu nhất** mà tôi từng thấy.
She has the grooviest dance moves at the party.
Cô ấy có những điệu nhảy **sành điệu nhất** ở bữa tiệc.
This is the grooviest song on the album.
Đây là bài hát **ngầu nhất** trong album.
Out of all the parties this summer, yours was definitely the grooviest!
Trong tất cả các buổi tiệc mùa hè này, bữa tiệc của bạn **ngầu nhất**!
That was the grooviest retro outfit I've seen in years.
Đó là bộ đồ retro **sành điệu nhất** tôi thấy trong nhiều năm.
He thinks his old vinyl collection is the grooviest thing ever.
Anh ấy nghĩ bộ sưu tập đĩa vinyl cũ của mình là thứ **ngầu nhất** luôn.