Herhangi bir kelime yazın!

"grooves" in Vietnamese

rãnhnhịp điệu (âm nhạc)

Definition

Những đường cắt hoặc kênh nhỏ, dài và hẹp trên bề mặt. Ngoài ra, trong âm nhạc, 'groove' chỉ nhịp điệu lặp lại và bắt tai.

Usage Notes (Vietnamese)

'grooves' dùng cho rãnh (như trên bề mặt đĩa, lốp xe, gỗ). Trong âm nhạc, 'groove' là nhịp điệu hấp dẫn. 'In the groove' nghĩa là làm việc rất tốt. Đừng nhầm với 'grove' (bụi cây).

Examples

The record has many grooves on its surface.

Bề mặt của đĩa có nhiều **rãnh**.

There are deep grooves in the old wooden table.

Trên chiếc bàn gỗ cũ có những **rãnh** sâu.

The tire's grooves help it grip the road.

**Rãnh** của lốp giúp nó bám đường tốt hơn.

He loved dancing to the funky grooves of the band.

Anh ấy thích nhảy theo những **nhịp điệu** sôi động của ban nhạc.

Years of use left tiny grooves where the door opened and closed.

Nhiều năm sử dụng để lại những **rãnh** nhỏ nơi cửa được mở ra và đóng lại.

Once the band found their grooves, the crowd started cheering louder.

Khi ban nhạc tìm thấy **nhịp điệu** của mình, đám đông bắt đầu cổ vũ to hơn.