Herhangi bir kelime yazın!

"groover" in Vietnamese

người thích nhảydụng cụ tạo rãnh

Definition

'Groover' có thể chỉ người thích nhảy, hoà nhịp với nhạc, vui vẻ; hoặc là dụng cụ dùng để tạo rãnh trên vật liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ‘groover’ cho người trong môi trường thân mật, không trang trọng. Nghĩa về dụng cụ là kỹ thuật, dùng đúng ngữ cảnh.

Examples

He's a real groover on the dance floor.

Anh ấy thực sự là một **người thích nhảy** trên sàn nhảy.

This tool is called a groover.

Công cụ này được gọi là **dụng cụ tạo rãnh**.

My uncle is a real groover who loves parties.

Chú tôi là một **người thích nhảy** thực thụ, rất mê tiệc tùng.

That band’s drummer is a total groover—he never misses a beat!

Tay trống của ban nhạc đó là một **người thích nhịp điệu** thực thụ—không bao giờ lỡ nhịp!

If you want the tile to look neat, use a groover for the lines.

Muốn gạch lát đẹp, hãy dùng **dụng cụ tạo rãnh** để làm các đường.

Everyone says she’s a bit of a groover at work—always making people smile.

Ai cũng nói cô ấy là một **người vui nhộn** ở chỗ làm—luôn làm mọi người cười.