Herhangi bir kelime yazın!

"grooms" in Vietnamese

chú rểchải lông (cho động vật)

Definition

Dạng số nhiều của 'chú rể' (người nam lấy vợ) hoặc động từ chỉ việc làm sạch, chăm sóc lông hay cơ thể động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grooms' dùng cho nhiều chú rể hoặc khi ai đó chăm sóc, chải lông động vật. Cụm như 'grooms the dog' nghĩa là chải lông cho chó. Hiếm khi gặp 'bridegrooms'.

Examples

There are two grooms at the wedding today.

Hôm nay có hai **chú rể** trong lễ cưới.

She grooms her cat every morning.

Cô ấy **chải lông** cho mèo mỗi sáng.

The dog grooms itself after eating.

Con chó **tự chải lông** sau khi ăn.

Both grooms wore blue suits at their ceremony.

Cả hai **chú rể** đều mặc suit màu xanh trong buổi lễ của họ.

My sister grooms dogs for a living.

Chị tôi **chải lông** chó để kiếm sống.

He patiently grooms his horse after every ride.

Anh ấy kiên nhẫn **chải lông** ngựa sau mỗi lần cưỡi.