Herhangi bir kelime yazın!

"grog" in Vietnamese

rượu grogrượu pha loãng (kiểu grog)

Definition

Grog là một loại đồ uống có cồn, thường pha rượu rum với nước, đôi khi được làm nóng. Loại đồ uống này nổi tiếng trong văn hóa thủy thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Grog" chủ yếu dùng trong bối cảnh hải tặc, thủy thủ hoặc phong cách cổ, không phải từ dùng cho các loại đồ uống hiện đại bình thường.

Examples

Sailors used to drink grog on long voyages.

Thủy thủ từng uống **rượu grog** trong những chuyến đi dài.

Grog is usually made by mixing rum and water.

**Rượu grog** thường được pha bằng cách trộn rum và nước.

Some people serve grog hot in the winter.

Một số người phục vụ **rượu grog** nóng vào mùa đông.

After a cold day at sea, nothing beats a cup of grog.

Sau một ngày lạnh ngoài biển, không gì tuyệt bằng một cốc **rượu grog**.

He joked that his secret for staying warm was plenty of grog.

Anh ấy đùa rằng bí quyết giữ ấm của mình là uống thật nhiều **rượu grog**.

At the pirate party, everyone raised their mugs of grog and cheered.

Ở bữa tiệc cướp biển, mọi người đều giơ cốc **rượu grog** lên và cùng chúc mừng.