Herhangi bir kelime yazın!

"grocers" in Vietnamese

cửa hàng tạp hóangười bán tạp hóa

Definition

Cửa hàng bán thực phẩm và đồ dùng hàng ngày hoặc người bán tại những cửa hàng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang nghĩa cả cửa hàng lẫn người bán. Từ này hiện nay có phần cũ trong một số ngữ cảnh.

Examples

There are many grocers in my neighborhood.

Khu phố tôi có nhiều **cửa hàng tạp hóa**.

My parents buy vegetables at the grocers every week.

Bố mẹ tôi mua rau ở **cửa hàng tạp hóa** mỗi tuần.

The grocers close at 8 p.m.

**Cửa hàng tạp hóa** đóng cửa lúc 8 giờ tối.

I stopped by a couple of grocers to compare prices.

Tôi ghé qua vài **cửa hàng tạp hóa** để so sánh giá.

Local grocers often know their customers by name.

**Người bán tạp hóa** địa phương thường biết tên khách hàng.

You can find fresh bread at most grocers around here.

Bạn có thể mua bánh mì mới ở hầu hết các **cửa hàng tạp hóa** quanh đây.