Herhangi bir kelime yazın!

"gritty" in Vietnamese

có sạnkiên cườngthực tế (không tô vẽ)

Definition

Diễn tả thứ gì đó có chứa hạt nhỏ như cát hoặc nói về người/âu chuyện cho thấy sự kiên cường, không bỏ cuộc trước khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'gritty' dùng cả nghĩa đen (cảm giác sạn, hạt) lẫn nghĩa bóng (kiên cường hay thực tế; ví dụ: phim 'gritty' là phim rất chân thật, không che giấu mặt xấu).

Examples

The sandpaper feels gritty to the touch.

Giấy nhám này sờ vào thấy **có sạn**.

She admired his gritty determination to finish the race.

Cô ấy ngưỡng mộ sự quyết tâm **kiên cường** của anh ấy để hoàn thành cuộc đua.

This bread has a gritty texture because of the seeds.

Bánh mì này có kết cấu **có sạn** vì có hạt.

The movie shows the gritty reality of life on the streets.

Bộ phim cho thấy thực tế **thực tế (không tô vẽ)** của cuộc sống trên đường phố.

Her gritty performance earned her the respect of the judges.

Màn biểu diễn **kiên cường** của cô ấy đã khiến ban giám khảo nể trọng.

Even after losing her job, she stayed gritty and kept looking for work.

Ngay cả khi mất việc, cô ấy vẫn giữ thái độ **kiên cường** và tiếp tục tìm việc.