Herhangi bir kelime yazın!

"griping" in Vietnamese

cằn nhằnthan phiền

Definition

Phàn nàn điều gì đó một cách lặp đi lặp lại hoặc gây phiền phức cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn tả phàn nàn về vấn đề nhỏ, lặp lại nhiều lần. Gần nghĩa với 'than vãn', nhẹ hơn 'chỉ trích', ít trẻ con hơn 'ca cẩm'.

Examples

She keeps griping about the weather.

Cô ấy cứ **cằn nhằn** về thời tiết.

Stop griping and do your homework.

Ngừng **cằn nhằn** và làm bài tập đi.

The customers are griping about the slow service.

Khách hàng đang **than phiền** về dịch vụ chậm.

Everyone was griping about the meeting running late, but nobody left early.

Mọi người đều **cằn nhằn** vì cuộc họp kéo dài, nhưng không ai ra về sớm cả.

If you’re always griping, people might stop listening to you.

Nếu bạn luôn **cằn nhằn**, mọi người có thể sẽ không còn lắng nghe bạn nữa.

He wasn’t seriously upset, just griping a bit for fun.

Anh ấy không thực sự bực bội, chỉ **cằn nhằn** một chút cho vui thôi.