Herhangi bir kelime yazın!

"grins" in Vietnamese

cười toe toét

Definition

Cười lớn đến mức lộ cả răng, thường thể hiện niềm vui, sự hóm hỉnh hoặc tinh nghịch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grins' thân mật, thường mô tả nụ cười lộ răng thật tươi, có thể pha chút tinh nghịch. 'She grins from ear to ear' nghĩa là rất vui và cười cực kỳ tươi.

Examples

She always grins when she sees her dog.

Cô ấy luôn **cười toe toét** khi thấy con chó của mình.

The baby grins at his mother.

Em bé **cười toe toét** với mẹ mình.

He grins when he wins a game.

Cậu ấy **cười toe toét** mỗi khi thắng trò chơi.

She grins from ear to ear whenever she hears good news.

Cô ấy **cười toe toét từ tai này sang tai kia** mỗi khi nghe tin vui.

"Did you eat the last cookie?" she asked as he grins mischievously.

“Em ăn chiếc bánh quy cuối cùng à?” cô hỏi khi cậu ấy **cười toe toét đầy tinh nghịch**.

He never grins during photos, only gives a small smile.

Anh ấy không bao giờ **cười toe toét** khi chụp hình, chỉ mỉm cười nhẹ thôi.