Herhangi bir kelime yazın!

"grindstone" in Vietnamese

đá màilàm việc chăm chỉ (nghĩa bóng)

Definition

Một viên đá hình tròn, phẳng dùng để mài sắc hoặc tạo hình dụng cụ. Thành ngữ 'keep your nose to the grindstone' nghĩa là làm việc rất chăm chỉ không ngừng nghỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật. Thành ngữ 'keep your nose to the grindstone' chỉ sự chăm chỉ, miệt mài. Đừng nhầm với 'millstone' (dùng để xay ngũ cốc).

Examples

He used a grindstone to sharpen his knife.

Anh ấy dùng **đá mài** để mài sắc con dao của mình.

The old workshop has a large grindstone by the door.

Xưởng cũ có một **đá mài** lớn ngay bên cửa.

Farmers used to rely on the grindstone to fix their tools.

Ngày xưa, nông dân thường dựa vào **đá mài** để sửa dụng cụ của mình.

I've got to keep my nose to the grindstone if I want this promotion.

Nếu muốn được thăng chức, tôi phải luôn **đá mài** và làm việc chăm chỉ.

The craftsman leaned over the grindstone, shaping the metal with care.

Người thợ thủ công cúi người trên **đá mài**, tỉ mỉ tạo hình cho kim loại.

You can’t take your nose off the grindstone when deadlines are tight.

Khi hạn chót sắp đến, bạn không thể rời khỏi **đá mài** làm việc đâu.