Herhangi bir kelime yazın!

"grind your gears" in Vietnamese

làm bực mìnhlàm phát bực

Definition

Thành ngữ này chỉ điều gì đó khiến bạn cực kỳ khó chịu hoặc phát bực. Thường dùng để nói về những chuyện nhỏ nhặt gây phiền toái.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng hài hước để than phiền về điều nhỏ nhặt. Câu mẫu 'It really grinds my gears.' thường gặp. Mạnh hơn 'get on your nerves', không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Waiting in long lines really grinds my gears.

Phải xếp hàng dài thực sự **làm bực mình** tôi.

It grinds my gears when people talk loudly on the phone.

Tôi **phát bực** khi mọi người nói chuyện điện thoại quá to.

Losing my keys always grinds my gears.

Làm mất chìa khóa luôn **làm tôi bực mình**.

You know what really grinds my gears? When people don't clean up after themselves.

Bạn biết cái gì thật sự **làm tôi bực mình** không? Là khi mọi người không dọn dẹp sau khi dùng xong.

Sorry for ranting, but slow internet just grinds my gears every time.

Xin lỗi vì than thở, nhưng mạng chậm lúc nào cũng **làm tôi cực kỳ bực mình**.

Man, these never-ending meetings just grind my gears.

Mấy cuộc họp kéo dài không dứt này **làm mình phát bực** luôn.