Herhangi bir kelime yazın!

"grind" in Vietnamese

xaynghiềnlàm việc chăm chỉ

Definition

Nghiền hoặc xay thứ gì đó thành bột hoặc mảnh nhỏ bằng cách cọ xát mạnh giữa hai bề mặt cứng. Trong văn nói, cũng chỉ việc làm việc rất chăm chỉ, lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'grind' dùng theo nghĩa đen cho việc xay hoặc nghiền (đồ ăn, cà phê). Theo nghĩa bóng, nói đến 'grind through homework' là chỉ phải cố gắng vượt qua công việc nhàm chán.

Examples

Please grind the coffee beans before you make coffee.

Làm ơn hãy **xay** hạt cà phê trước khi pha.

He used a stone to grind the spices into powder.

Anh ấy dùng đá để **nghiền** gia vị thành bột.

I have to grind through all this homework tonight.

Tối nay tôi phải **cày cuốc** hết đống bài tập này.

She's been on the grind since early morning getting ready for exams.

Cô ấy **làm việc cật lực** từ sáng sớm để chuẩn bị cho kỳ thi.

Sometimes you just have to grind until you achieve your goals.

Đôi khi bạn chỉ cần **cày cuốc** cho đến khi đạt được mục tiêu.

After hours at the gym, I really felt the grind.

Sau nhiều giờ ở phòng tập, tôi thực sự cảm nhận được **sự vất vả**.