"grind to a halt" in Vietnamese
Definition
Khi một việc gì đó diễn ra chậm lại dần dần rồi cuối cùng dừng hẳn, thường là vì có sự cố hoặc thiếu hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về hệ thống, máy móc hoặc hoạt động chung dừng lại dần dần, không dùng cho việc ngừng hoạt động của con người. Thường có trong tin tức hoặc khi trò chuyện.
Examples
During the heavy snow, traffic ground to a halt.
Khi tuyết rơi dày, giao thông **chậm lại rồi dừng hẳn**.
The machine suddenly ground to a halt because of an error.
Máy đột ngột **chậm lại rồi dừng hẳn** vì gặp lỗi.
After the funding was cut, the project ground to a halt.
Sau khi bị cắt tài trợ, dự án **chậm lại rồi dừng hẳn**.
When the internet went down, work at the office ground to a halt.
Khi mất mạng, công việc ở văn phòng **chậm lại rồi dừng hẳn**.
Plans for the new mall ground to a halt after neighbors complained.
Sau khi hàng xóm phàn nàn, kế hoạch xây trung tâm thương mại mới **chậm lại rồi dừng hẳn**.
Everything seemed fine until the company’s website ground to a halt on launch day.
Mọi thứ tưởng ổn nhưng đến ngày ra mắt, trang web công ty **chậm lại rồi dừng hẳn**.