"grind away" in Vietnamese
Definition
Làm việc rất chăm chỉ, đặc biệt là trong thời gian dài hoặc với công việc khó và lặp đi lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với việc học tập hoặc công việc nhàm chán, không dùng cho việc dễ hoặc thú vị. Có thể dùng kèm 'cày cuốc bài tập'.
Examples
She grinds away at her studies every night to get good grades.
Cô ấy **cày cuốc** học bài mỗi tối để đạt điểm tốt.
If you grind away, you will finish the project before the deadline.
Nếu bạn **cày cuốc** thì sẽ hoàn thành dự án trước hạn.
They had to grind away at boring tasks all afternoon.
Họ phải **cày cuốc** với các công việc nhàm chán suốt cả chiều.
I've been grinding away at this report for hours and still can't finish it.
Tôi đã **cày cuốc** với báo cáo này hàng giờ mà vẫn chưa xong.
College students often have to grind away at assignments they don't enjoy.
Sinh viên đại học thường phải **cày cuốc** với những bài tập mình không thích.
You can't just watch videos all day—you have to grind away if you want to succeed.
Bạn không thể chỉ xem video cả ngày—phải **cày cuốc** nếu muốn thành công.