"grimly" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó một cách nghiêm khắc hoặc không có hi vọng, thường khi đối mặt với khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'nói', 'nhìn', 'chấp nhận' để diễn tả sự quyết tâm hoặc không còn hy vọng.
Examples
He nodded grimly when he heard the bad news.
Nghe tin xấu, anh ấy **kiên nghị** gật đầu.
She spoke grimly about the difficulties ahead.
Cô ấy nói về những khó khăn phía trước một cách **nghiêm nghị**.
The soldiers waited grimly for orders.
Những người lính **nghiêm nghị** chờ lệnh.
They grimly accepted there was nothing left to do.
Họ **kiên nghị** chấp nhận rằng không còn gì để làm.
She smiled grimly at the challenge, ready to fight.
Cô ấy **kiên nghị** cười khi đối diện thử thách, sẵn sàng chiến đấu.
‘Let’s get this over with,’ he said grimly.
'Hãy kết thúc chuyện này đi,' anh ấy nói **nghiêm nghị**.