"grime" in Vietnamese
Definition
Lớp bụi bẩn bám dính, dày và khó làm sạch, thường là dơ bẩn, dầu mỡ hoặc dính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường không đếm được; chỉ loại bẩn dày, khó lau sạch (dính, dầu mỡ), dùng cho da, sàn nhà hoặc đồ vật không được vệ sinh thường xuyên. Không dùng cho bụi khô ('bụi', dust).
Examples
The windows were covered in grime.
Các cửa sổ bị phủ đầy **bụi bẩn**.
He washed the grime off his hands.
Anh ấy đã rửa sạch **cáu bẩn** trên tay mình.
There was grime on the kitchen floor.
Có **bụi bẩn** trên sàn bếp.
After a long day of work, his face was streaked with grime.
Sau một ngày làm việc dài, mặt anh ấy lấm lem vệt **bẩn**.
They spent hours trying to scrub the grime off the tiles.
Họ đã mất hàng giờ để chà sạch **cáu bẩn** trên gạch.
It's amazing how fast dust and grime build up if you don't clean regularly.
Thật bất ngờ khi **bụi** và **bụi bẩn** tích tụ nhanh như thế nếu bạn không dọn dẹp thường xuyên.