Herhangi bir kelime yazın!

"grimace" in Vietnamese

nhăn mặt

Definition

Diễn tả khuôn mặt méo mó để thể hiện đau đớn, khó chịu hoặc không thích điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho nét mặt tiêu cực như bị đau, bị khó chịu, không thích. Có thể là danh từ ('nhăn mặt') hoặc động từ ('nhăn mặt'). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, phổ biến trong miêu tả.

Examples

He made a grimace when he tasted the sour lemon.

Anh ấy đã **nhăn mặt** khi nếm chanh chua.

The child showed a grimace because of the pain in his knee.

Đứa trẻ **nhăn mặt** vì đau ở đầu gối.

Try not to grimace at the medicine's taste.

Cố gắng đừng **nhăn mặt** khi uống thuốc.

She tried to hide her grimace, but everyone saw it.

Cô ấy cố giấu đi **nhăn mặt** của mình nhưng ai cũng nhìn thấy.

Whenever he hears bad news, he can't help but grimace.

Anh ấy không thể không **nhăn mặt** mỗi khi nghe tin xấu.

His joke made everyone grimace instead of laugh.

Trò đùa của anh ấy khiến mọi người **nhăn mặt** chứ không cười.