Herhangi bir kelime yazın!

"grigs" in Vietnamese

dế (từ cổ)châu chấu nhỏ (từ xưa)

Definition

Đây là một từ cổ dùng để chỉ con dế hoặc châu chấu nhỏ, ngày nay hầu như chỉ còn xuất hiện trong văn học hay tài liệu xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'grigs' là từ cực kỳ hiếm, chỉ xuất hiện trong sách xưa hoặc thơ ca. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The old poem spoke of singing grigs in the grass.

Bài thơ cũ nhắc đến những **dế** hát giữa bãi cỏ.

Farmers used to hear grigs at night in the fields.

Ngày xưa, nông dân thường nghe tiếng **dế** ngoài đồng vào ban đêm.

Children chased after the hopping grigs behind the house.

Trẻ con đuổi bắt những **dế** nhảy lò cò sau nhà.

You rarely see the word grigs outside of old books these days.

Ngày nay, bạn hiếm khi thấy từ **dế** bên ngoài những cuốn sách cũ.

My grandmother used to say the field came alive with grigs in the summer.

Bà tôi thường nói cánh đồng trở nên sống động với **dế** vào mùa hè.

If you find grigs in a story, it probably takes place a long time ago.

Nếu bạn thấy từ **dế** trong một câu chuyện, có lẽ chuyện đó diễn ra từ lâu rồi.