Herhangi bir kelime yazın!

"grieving" in Vietnamese

đang đau buồn

Definition

Cảm thấy buồn sâu sắc, thường là vì mất đi ai đó hoặc điều gì quan trọng, đặc biệt sau khi có người qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grieving' thường dùng khi nói đến nỗi buồn sau khi mất người thân, nhưng cũng có thể dùng cho các mất mát khác. Là từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm "grieving family", "grieving process", "grieving period".

Examples

She is grieving after the loss of her grandmother.

Cô ấy đang **đau buồn** sau khi mất bà ngoại.

The grieving parents received support from friends.

Những người cha mẹ **đang đau buồn** đã nhận được sự giúp đỡ từ bạn bè.

He spent months grieving for his lost pet.

Anh ấy đã **đau buồn** hàng tháng trời vì thú cưng bị mất.

Everyone deals with grieving in their own way.

Mỗi người đều đối diện với sự **đau buồn** theo cách riêng.

Even though it's been a year, she's still grieving.

Dù đã một năm trôi qua, cô ấy vẫn còn **đau buồn**.

The grieving process can take a long time for some people.

Quá trình **đau buồn** có thể kéo dài đối với một số người.