Herhangi bir kelime yazın!

"greys" in Vietnamese

sắc xámtông xám

Definition

'Sắc xám' dùng để chỉ các tông màu giữa đen và trắng, nghĩa là nhiều loại màu xám khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'sắc xám' thường dùng trong hội họa, thời trang hoặc thiết kế để nói về nhiều tông xám khác nhau. Thi thoảng dùng ẩn dụ cho tình huống không rõ ràng (như 'moral greys').

Examples

The artist used many different greys in the painting.

Họa sĩ đã sử dụng nhiều **sắc xám** khác nhau trong bức tranh.

Her wardrobe is full of greys and blacks.

Tủ đồ của cô ấy đầy **sắc xám** và màu đen.

The sky was filled with clouds of many greys.

Bầu trời đầy những đám mây có nhiều **sắc xám** khác nhau.

Designers love to mix different greys for a modern look.

Các nhà thiết kế thích phối các **sắc xám** khác nhau để tạo ra phong cách hiện đại.

Life isn't always black and white; there are lots of greys in between.

Cuộc sống không phải lúc nào cũng trắng đen rõ ràng; có rất nhiều **sắc xám** ở giữa.

Some old movies turn into soft greys over time.

Một số bộ phim cũ dần chuyển thành **sắc xám** dịu theo thời gian.