Herhangi bir kelime yazın!

"greyer" in Vietnamese

xám hơn

Definition

'Greyer' là dạng so sánh của 'grey', dùng để chỉ thứ gì đó trở nên xám hơn về màu sắc hoặc vẻ ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để so sánh màu tóc, bầu trời hoặc không khí. Dạng Anh-Mỹ là 'grayer', còn tiếng Anh-Anh là 'greyer'. Sử dụng 'greyer than' để so sánh.

Examples

Her hair is greyer than it was last year.

Tóc cô ấy **xám hơn** so với năm ngoái.

The sky looks greyer today than yesterday.

Bầu trời hôm nay trông **xám hơn** hôm qua.

His beard is getting greyer every year.

Râu của anh ấy càng ngày càng **xám hơn**.

Winter always makes the city feel a bit greyer.

Mùa đông thường khiến thành phố cảm thấy **xám hơn** một chút.

The old dog’s face looked even greyer in the morning light.

Mặt chú chó già trông còn **xám hơn** dưới ánh sáng ban mai.

Since the storm, everything seems a little greyer around here.

Kể từ sau cơn bão, mọi thứ ở đây dường như **xám hơn** một chút.