Herhangi bir kelime yazın!

"grey area" in Vietnamese

vùng xám

Definition

Một tình huống hoặc chủ đề mà ranh giới không rõ ràng, khó xác định đúng sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực luật, kinh doanh, đạo đức hoặc đời sống. Chỉ những điều chưa rõ ràng hoặc có thể hiểu theo nhiều cách.

Examples

The law about online privacy is a grey area.

Luật về quyền riêng tư trực tuyến là một **vùng xám**.

There is a grey area between work and personal time when you work from home.

Khi làm việc tại nhà, có một **vùng xám** giữa thời gian làm việc và cá nhân.

Cheating on a small test is a grey area for some students.

Gian lận trong một bài kiểm tra nhỏ là một **vùng xám** đối với một số học sinh.

It’s kind of a grey area, so I’d check with your manager before deciding.

Đó là một **vùng xám**, nên bạn nên hỏi ý kiến quản lý trước khi quyết định.

Social media rules are a real grey area these days.

Các quy tắc trên mạng xã hội hiện nay là một **vùng xám** thực sự.

That policy covers most cases, but there’s still a grey area we haven’t figured out yet.

Chính sách đó áp dụng cho hầu hết các trường hợp, nhưng vẫn còn một **vùng xám** mà chúng ta chưa giải quyết xong.