"grenadiers" in Vietnamese
Definition
Lính cận vệ ném lựu đạn là những binh lính từng được huấn luyện ném lựu đạn và sau này trở thành lực lượng bộ binh tinh nhuệ trong nhiều quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc quân sự; không nhầm lẫn với lựu đạn (vũ khí). 'grenadiers' thường gắn liền với các đơn vị tinh nhuệ hoặc nghi lễ.
Examples
The grenadiers stood in a line, ready for inspection.
Những **lính grenadier** đứng thành hàng, sẵn sàng cho cuộc kiểm tra.
Many armies in the past had units of grenadiers.
Ngày xưa, nhiều quân đội từng có các đơn vị **lính grenadier**.
The uniform of the grenadiers was different from other soldiers.
Trang phục của những **lính cận vệ ném lựu đạn** khác với các binh sĩ khác.
During the parade, the grenadiers marched at the front, leading the ceremony.
Trong buổi diễu hành, các **lính grenadier** đi đầu, dẫn dắt nghi lễ.
My grandfather used to tell stories about the brave grenadiers in his army days.
Ông tôi thường kể những câu chuyện về các **lính grenadier** dũng cảm thời ông trong quân đội.
You'll see the Queen's grenadiers at Buckingham Palace if you visit London.
Đến London, bạn sẽ thấy **lính grenadier** của Nữ hoàng ở Cung điện Buckingham.