"grego" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ liên quan đến Hy Lạp, người dân, hoặc ngôn ngữ của nước này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm tính từ hoặc danh từ, ví dụ: 'người Hy Lạp', 'tiếng Hy Lạp', 'món ăn Hy Lạp'. Có thể mang nghĩa bóng như 'không hiểu gì cả'.
Examples
He is a Greek teacher at the university.
Anh ấy là giáo viên **tiếng Hy Lạp** ở trường đại học.
Do you speak Greek?
Bạn có nói được **tiếng Hy Lạp** không?
This is a Greek salad.
Đây là món salad **Hy Lạp**.
All the instructions were in Greek, so I couldn’t understand them.
Tất cả hướng dẫn đều bằng **tiếng Hy Lạp** nên tôi không hiểu gì.
My neighbor is Greek and often shares delicious recipes.
Hàng xóm của tôi là người **Hy Lạp** và thường chia sẻ những công thức ngon.
Honestly, that math looks like Greek to me!
Thật lòng, toán đó với tôi như **tiếng Hy Lạp** vậy!