"greets" in Vietnamese
Definition
Chào hoặc chào mừng ai đó một cách lịch sự hoặc thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Greets' là dạng ngôi thứ ba số ít, hơi trang trọng. Thường dùng với tân ngữ ('chào khách', 'chào mọi người'). Trong giao tiếp thân mật, có thể thay bằng 'chào' hoặc 'vẫy tay'. Đừng nhầm với 'gặp' hay 'chào đón'.
Examples
She greets her friends every morning.
Cô ấy **chào hỏi** bạn bè mỗi sáng.
The teacher greets the students at the door.
Giáo viên **chào hỏi** học sinh ở cửa.
He greets everyone with a big smile.
Anh ấy **chào hỏi** mọi người bằng một nụ cười lớn.
Whenever she enters the room, she cheerfully greets everyone.
Mỗi khi cô ấy bước vào phòng, cô ấy **chào hỏi** mọi người một cách vui vẻ.
The receptionist greets visitors as they arrive.
Lễ tân **chào hỏi** khách khi họ đến.
He always greets his neighbors, no matter how busy he is.
Dù bận rộn đến đâu, anh ấy luôn **chào hỏi** hàng xóm.