Herhangi bir kelime yazın!

"greenhouses" in Vietnamese

nhà kính

Definition

Các tòa nhà làm bằng kính hoặc vật liệu trong suốt, dùng để trồng cây bằng cách giữ môi trường ấm áp, kiểm soát được.

Usage Notes (Vietnamese)

'Greenhouses' là số nhiều khi nói về nhiều nhà kính, thường dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc nói về khí hậu. Phân biệt với 'greenhouse gases' (khí nhà kính).

Examples

Farmers use greenhouses to grow vegetables in winter.

Nông dân dùng **nhà kính** để trồng rau vào mùa đông.

Flowers grow faster inside greenhouses.

Hoa phát triển nhanh hơn trong **nhà kính**.

We visited several large greenhouses at the botanical garden.

Chúng tôi đã thăm một số **nhà kính** lớn ở vườn bách thảo.

Tom's family runs a business building custom greenhouses for local gardeners.

Gia đình Tom kinh doanh xây dựng **nhà kính** theo yêu cầu cho các người làm vườn địa phương.

With those heated greenhouses, they can grow tomatoes year-round.

Nhờ những **nhà kính** có hệ thống sưởi này, họ có thể trồng cà chua quanh năm.

You wouldn't believe how high-tech some modern greenhouses are these days.

Bạn sẽ không tin được một số **nhà kính** hiện đại bây giờ công nghệ đến mức nào.