"greenhorn" in Vietnamese
Definition
Người mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm về một công việc hay lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người mới' hay 'lính mới' thường dùng thân mật, đôi khi trêu đùa giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè. Từ này không dùng nhiều với người lớn tuổi.
Examples
He is a greenhorn at this company.
Anh ấy là **người mới** ở công ty này.
The greenhorn made a mistake on his first day.
**Người mới** đã mắc lỗi trong ngày đầu tiên.
Don’t worry, every greenhorn learns with time.
Đừng lo, ai cũng là **người mới** và sẽ học dần theo thời gian.
Back then, I was a total greenhorn and had no idea what I was doing.
Hồi đó, tôi là một **người mới** thực thụ và chẳng biết mình đang làm gì.
You can spot a greenhorn by the way they ask a lot of questions.
Có thể nhận ra **người mới** qua cách họ hay hỏi nhiều câu.
Don’t tease the greenhorn too much—everyone starts somewhere!
Đừng trêu **người mới** quá—ai cũng từng bắt đầu từ đầu mà!